Đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ

634
Rate this post

Đại từ quan hệ là phần quan trọng trong kiến thức ôn thi đại học môn tiếng anh, nó nằm trong phần kiến thức của chuyên đề mệnh đề quan hệ. Đại từ quan hệ là phần kiến thức không phải là khó nhưng các bạn học sinh rất hay nhầm lẫn. Để giúp các bạn ôn thi đại học một cách hiệu quả và dễ dàng bài viết dưới đây sẽ giới thiệu đến bạn Đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ cũng như cách sử dụng của nó.

Phần 1: Đại từ quan hệ

Khi các đại từ who, whom, whose, which, that được dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ, chúng được gọi là các đại từ quan hệ

1.WHO: được dùng là chủ ngữ hoặc tân ngữ thay cho danh từ chỉ người

Ex: the man Who is standing over there is Mr.Tom

  1. WHOM: có thể được dùng làm tân ngữ thay cho Who (thường chỉ được dùng trong lỗi văn trang trọng)

Ex:The boy whom/who we are looking for is Mike.

  1. WHICH: được dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ thay thế cho danh từ chỉ vật, đồ vật,..

Ex: this is the car which I like best.

  1. THAT: Được dùng thay thế cho danh từ chỉ người và danh từ chỉ vật (thay thế cho WHO/ WHOM/ WHICH trong MĐQH hạn định (Mđ không có dấu phẩy))

Ex: My mother is the person who(m)/that I admire most.

      That is the car which/that belongs to Tom.

Chú ý: Dùng that sau:

  • Tiền tố hỗn hợp
  • Các đại từ bất định
  • Dạng so sánh nhất
  1. WHOSE (OF WHICH): được dùng để chỉ sự sở hữu cho danh từ đứng trước. Thay thế cho các danh từ có tình từ sở hữu đi kèm (his-, her-, its-, their-).

Ex: Lisa found a cat whose leg/(the leg of which) was broken. (Of which is informal)

*Các từ chỉ số lượng như (quantifiers): All of, None of, each of, most of, many of, neither of, the có thể dùng với WHICH / WHOM/ WHOSE trong mệnh đề quan hệ không xác định

Phần 2: Trạng từ quan hệ

  1. WHERE (=in/at which): thay thế cho danh từ chỉ nơi chốn

Ex: The movie theater is the place where we can see films.

  1. WHEN (on/at/in which): thay thế cho danh từ chỉ thời gian

Ex:Do you remember the day when/on which we first met?

  1. WHY (=for which): thay thế cho cụm trạng từ chỉ chỉ lý do

Ex: Tell me the reason why/for which you are so sad.

Hy vọng phần tổng kết trên có thể giúp các bạn dễ dàng hơn trong việc ôn tập tiếng anh 12 cũng như có thể trang bị cho mình hành trang kiến thức vững vàng cho kỳ thi sắp tới nhé!

***Bạn có thể xem thêm: 

Bộ đề thi thử tiếng Anh tốt nghiệp THPT có đáp án

Thì hiện tại đơn là gì? Nhận biết và cách sử dụng